perboric acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit perboric: Một dạng của axit boric, thường được sử dụng trong các hợp chất hóa học như chất tẩy trắng hoặc chất khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Axit perboric thường được sử dụng trong bột giặt như một chất tẩy trắng.)
- (Phòng thí nghiệm đã tổng hợp axit perboric cho mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perboric acid" thường không được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày mà xuất hiện chủ yếu trong các tài liệu hóa học hoặc công nghiệp.
- The stability of perboric acid in solution depends on pH levels. (Độ ổn định của axit perboric trong dung dịch phụ thuộc vào mức độ pH.)
Biến thể và từ gần giống
- Perborate (danh từ): muối hoặc este của axit perboric.
- Sodium perborate is a common bleaching agent. (Natri perborat là một chất tẩy trắng phổ biến.)
- Boric acid (danh từ): axit boric, dạng gốc của axit perboric.
- Boric acid is used as an antiseptic. (Axit boric được dùng như một chất sát trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt; "axit perboric" là thuật ngữ chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "perboric acid" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "perboric acid".